Tán huyết trong vận chuyển mẫu bằng hệ thống ống khí nén: Rủi ro và cách kiểm soát

Trong bệnh viện, rút ngắn thời gian đưa mẫu từ khoa lâm sàng đến phòng xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng đối với tốc độ xử lý và trả kết quả. Hệ thống ống khí nén (Pneumatic Tube System – PTS) giúp tự động hóa quá trình này, đặc biệt tại các bệnh viện có nhiều tầng, nhiều khoa phòng hoặc lưu lượng mẫu lớn.

Tuy nhiên, khi áp dụng PTS cho vận chuyển mẫu máu, tốc độ không phải yếu tố duy nhất cần quan tâm. Quá trình tăng tốc, giảm tốc, đổi hướng và va đập trên tuyến vận chuyển có thể tạo ra tác động cơ học lên mẫu. Điều này dẫn đến một câu hỏi thường gặp: PTS có làm tăng nguy cơ tán huyết mẫu máu hay không?

Câu trả lời không đơn giản là “có” hoặc “không”. Điều quan trọng hơn là bệnh viện cần hiểu mẫu phải chịu tác động gì trên từng tuyến, các tác động đó được kiểm soát ra sao và tuyến đã được xác nhận phù hợp với loại mẫu cần vận chuyển hay chưa.

Tán huyết trong vận chuyển mẫu: PTS có phải là nguyên nhân?

Tán huyết xảy ra khi hồng cầu bị phá vỡ, giải phóng hemoglobin và các thành phần nội bào ra môi trường xung quanh. Với mẫu xét nghiệm, hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến một số thông số như kali, LDH, AST và ALT, từ đó làm phát sinh nhu cầu đánh giá lại, xét nghiệm lại hoặc lấy lại mẫu.

Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ nguy cơ tán huyết cho riêng hệ thống ống khí nén.

Một phân tích tổng hợp công bố năm 2021 trên 29 nghiên cứu với 3.121 mẫu máu không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ tán huyết tổng thể giữa PTS và vận chuyển thủ công. Tuy nhiên, mức LDH ở nhóm PTS cao hơn và tác giả khuyến nghị mỗi bệnh viện cần tự xác nhận và theo dõi hệ thống của mình.

Tán huyết xảy ra khi hồng cầu bị phá vỡ và giải phóng hemoglobin vào mẫu máu. Nguồn: Swisslog Healthcare 

Các nghiên cứu khác cũng cho thấy kết quả có thể thay đổi tùy cấu hình PTS, tốc độ, khoảng cách vận chuyển và loại mẫu. Điều đó giải thích vì sao kết quả tại một bệnh viện không nên được áp dụng máy móc cho một bệnh viện khác.

Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến mẫu khi vận chuyển bằng PTS?

Trong một tuyến PTS bệnh viện, hộp vận chuyển có thể trải qua nhiều giai đoạn: tăng tốc, di chuyển trong đường ống, qua các bộ chuyển hướng, giảm tốc và tiếp nhận tại trạm đích.

Hai tuyến có cùng tốc độ danh nghĩa chưa chắc tạo ra cùng mức tác động lên mẫu. Chiều dài tuyến, số lần đổi hướng, cấu hình đường ống và đặc điểm vận hành đều có thể tạo ra điều kiện vận chuyển khác nhau.

Hộp vận chuyển di chuyển qua mạng lưới hệ thống ống khí nén PTS với nhiều đoạn ống và điểm chuyển hướng. Đặc tính của từng tuyến là một trong những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá điều kiện vận chuyển mẫu xét nghiệm. Nguồn: Swisslog Healthcare

Bên trong hộp vận chuyển, ống lấy mẫu cũng có thể dịch chuyển, trong khi máu tiếp tục chuyển động bên trong ống. Nếu mẫu không được cố định phù hợp, chuyển động tương đối này có thể làm tăng tác động cơ học. Một số nghiên cứu thực tế cũng cho thấy vật liệu chèn và cách cố định ống mẫu có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tán huyết.

Vì vậy, đánh giá vận chuyển mẫu xét nghiệm chỉ bằng câu hỏi “mẫu đến phòng xét nghiệm trong bao nhiêu phút?” là chưa đủ.

Một hệ thống phù hợp cần hướng tới ba yếu tố: Nhanh – Được kiểm soát – Được xác nhận.

Ba lớp kiểm soát giúp giảm rủi ro tán huyết mẫu máu

1. Kiểm soát vận tốc theo đặc tính vật phẩm

Không phải mọi mẫu đều cần được vận chuyển ở tốc độ cao nhất.

Ở một số hệ thống PTS của Swisslog Healthcare, tốc độ có thể được điều chỉnh theo loại vật phẩm. Ví dụ, TransLogic Variable Speed Technology hỗ trợ chế độ “slow send”, cho phép hộp vận chuyển chứa các vật phẩm nhạy cảm, bao gồm sản phẩm máu, di chuyển ở tốc độ thấp hơn tốc độ thông thường. TranspoNet cũng có cấu hình trạm hỗ trợ điều chỉnh tốc độ cho hàng hóa nhạy cảm.

Tuy nhiên, tốc độ thấp hơn không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tán huyết. Đây chỉ là một lớp kiểm soát và cần được xem xét cùng với đặc tính tuyến, loại mẫu và cách cố định mẫu.

2. Cố định mẫu trong hộp vận chuyển

Giảm chuyển động không cần thiết của ống lấy mẫu bên trong hộp vận chuyển là một yếu tố cần lưu ý.

Ống mẫu máu được đặt vào lớp đệm cố định bên trong hộp vận chuyển 

Với hệ thống TranspoNet, SmartOpen Inlay được thiết kế để giữ các ống lấy mẫu tại vị trí trong hộp vận chuyển mà không cần lớp bao gói riêng. Theo Swisslog Healthcare, thiết kế này giúp giảm chuyển động tương đối của mẫu trong quá trình vận chuyển.

Điều cần tránh là diễn đạt tuyệt đối rằng “lớp chèn ngăn tán huyết”. Chính xác hơn, việc cố định mẫu giúp kiểm soát một trong những yếu tố cơ học có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu.

3. Đo và xác nhận chính tuyến vận chuyển

Sau khi thiết kế tuyến và lựa chọn chế độ vận chuyển, bệnh viện vẫn cần đánh giá điều kiện thực tế.

TransCheck là phương pháp của Swisslog Healthcare nhằm hỗ trợ validation hệ thống PTS. Các thông số như lực, tốc độ và gia tốc được đo để xác định những tuyến hoặc khu vực có nguy cơ chịu tác động lớn. Kết quả của tuyến có mức rủi ro cao được đối chiếu với vận chuyển thủ công và H-index để đánh giá mức chấp nhận.

Cách tiếp cận này giúp chuyển câu hỏi từ: “PTS có an toàn cho mẫu máu không?” sang một câu hỏi có giá trị thực tế hơn: “Với loại mẫu này, tuyến từ khoa A đến phòng xét nghiệm có nằm trong điều kiện vận chuyển chấp nhận được hay không?”

Vận chuyển thủ công có mặc nhiên an toàn hơn?

Không. Nguy cơ tán huyết có thể xuất hiện trong cả vận chuyển thủ công và vận chuyển bằng PTS. Một nghiên cứu trên hơn 15.000 mẫu vận chuyển bằng PTS cũng không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mẫu tán huyết so với nhóm vận chuyển thủ công tại bệnh viện được nghiên cứu.

Do đó, vấn đề không nên được đặt theo hướng “thủ công an toàn còn PTS gây tán huyết”.

Điểm quan trọng hơn là phương thức vận chuyển có được chuẩn hóa, kiểm soát và xác nhận phù hợp với điều kiện thực tế của bệnh viện hay không.

Bệnh viện nên đánh giá gì trước khi vận chuyển mẫu máu bằng PTS?

Khi thiết kế mới hoặc đánh giá một hệ thống hiện hữu, khoa Xét nghiệm và đội ngũ kỹ thuật nên xem xét ít nhất các yếu tố sau:

  • Loại mẫu và loại ống cần vận chuyển.
  • Chiều dài, số lần đổi hướng và đặc tính của từng tuyến.
  • Vận tốc phù hợp với các nhóm vật phẩm nhạy cảm.
  • Phương pháp cố định mẫu trong hộp vận chuyển.
  • Kết quả validation và theo dõi các tuyến quan trọng sau khi đưa hệ thống vào vận hành.

Những yếu tố này có giá trị hơn việc chỉ so sánh tốc độ tối đa hoặc thời gian vận chuyển danh nghĩa giữa các hệ thống.

Kiểm soát tán huyết cần bắt đầu từ thiết kế hành trình của mẫu

Đối với tán huyết trong vận chuyển mẫu, câu hỏi quan trọng không phải là PTS có “gây tán huyết” hay “không gây tán huyết”. Một hệ thống phù hợp cần xem xét đồng thời đặc tính mẫu, cấu hình tuyến, vận tốc, cách cố định mẫu và kết quả xác nhận thực tế.

Vì vậy, khi đánh giá hệ thống ống khí nén cho bệnh viện, ngoài câu hỏi “mẫu đến phòng xét nghiệm nhanh bao nhiêu?”, cần đặt thêm câu hỏi: “Tuyến vận chuyển này đã được thiết kế, kiểm soát và xác nhận phù hợp với loại mẫu cần vận chuyển hay chưa?”

Lời kết

Với kinh nghiệm triển khai các giải pháp hạ tầng y tế tại bệnh viện, SAGOMED tiếp cận hệ thống ống khí nén không đơn thuần như một phương tiện vận chuyển tốc độ cao, mà là một phần của hạ tầng logistics bệnh viện cần được thiết kế, cấu hình và xác nhận phù hợp với từng tuyến vận chuyển và quy trình vận hành thực tế.

Trong bài toán tán huyết trong vận chuyển mẫu, việc rút ngắn thời gian đưa mẫu đến phòng xét nghiệm cần đi cùng khả năng kiểm soát vận tốc, tác động cơ học, chuyển động của mẫu trong hộp vận chuyển và xác nhận điều kiện vận hành trên từng tuyến.

Thông qua giải pháp Swisslog Healthcare do SAGOMED cung cấp và triển khai tại Việt Nam, bệnh viện có thể xây dựng phương án vận chuyển mẫu xét nghiệm hướng đến hai mục tiêu song song: tối ưu thời gian vận chuyển và kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của mẫu trong suốt hành trình.

Liên hệ SAGOMED để trao đổi về giải pháp hệ thống ống khí nén và phương án thiết kế, đánh giá tuyến vận chuyển mẫu phù hợp với hạ tầng và quy trình vận hành của bệnh viện.

>>> Xem thêm các dự án của chúng tôi tại đây: https://www.sagomed.com.vn/gioi-thieu-giai-phap-san-pham/he-thong-pts-trong-benh-vien-bai-toan-dau-tu-hay-don-bay-tai-chinh-dai-han

 

Câu hỏi thường gặp

PTS có làm tán huyết mẫu máu không?

Không thể kết luận chung cho mọi hệ thống. Nguy cơ phụ thuộc vào cấu hình PTS, tốc độ, khoảng cách, loại mẫu và điều kiện vận chuyển. Vì vậy, mỗi bệnh viện cần xác nhận hệ thống thực tế của mình.

Giảm tốc độ PTS có loại bỏ nguy cơ tán huyết không?

Không. Điều chỉnh vận tốc có thể hỗ trợ kiểm soát tác động lên mẫu nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Cách cố định mẫu và đặc tính tuyến cũng cần được xem xét.

TransCheck có vai trò gì trong vận chuyển mẫu?

TransCheck hỗ trợ đo các thông số vật lý trên tuyến PTS và so sánh kết quả vận chuyển với điều kiện tham chiếu nhằm hỗ trợ quá trình xác nhận chất lượng tuyến.