Business Case: Vì sao bệnh viện nên bắt đầu từ Smart Pharmacy?

Một bệnh viện có thể kiểm soát khá chính xác lượng thuốc nhập – xuất tại Khoa Dược. Nhưng khi thuốc được phân bổ xuống khoa lâm sàng, ICU, cấp cứu hay phòng mổ, việc trả lời nhanh các câu hỏi thuốc đang ở đâu, ai đã lấy, số lượng thực tế còn bao nhiêu, đã sử dụng hay hoàn trả có thể trở nên phức tạp hơn.

Khoảng cách giữa dòng thuốc thực tế và dữ liệu quản lý không chỉ là vấn đề của Khoa Dược. Nó ảnh hưởng đến khả năng truy xuất, kiểm soát tồn kho, thời gian của nhân viên y tế và hiệu quả quản trị chung của bệnh viện.

Trong hành trình xây dựng Smart Hospital, vấn đề vì vậy không chỉ là đầu tư thêm công nghệ, mà là lựa chọn một bài toán đủ cụ thể để tạo ra giá trị có thể nhìn thấy và đo lường.

Smart Pharmacy là một trong những điểm phù hợp để bắt đầu.

Vì sao quản lý thuốc là bài toán đáng ưu tiên trong quá trình chuyển đổi số bệnh viện?

Một đơn vị thuốc có thể đi qua nhiều điểm trước khi đến người bệnh:

Khoa Dược → khoa lâm sàng → điểm lưu trữ → nhân viên y tế → người bệnh → hoàn trả hoặc đối soát.

Đi cùng hành trình đó là nhiều giao dịch:

  • cấp phát;
  • bổ sung;
  • lấy thuốc;
  • hoàn trả;
  • điều chỉnh;
  • kiểm kê;
  • đối soát.

Nếu một phần các bước này vẫn phụ thuộc vào ghi nhận thủ công, kiểm đếm hoặc cập nhật dữ liệu sau thao tác, hệ thống quản lý có thể không phản ánh ngay tình trạng thực tế tại điểm sử dụng.

Ví dụ, thuốc đã được lấy khỏi vị trí lưu trữ nhưng chưa ghi nhận. Một lượng thuốc đã hoàn trả nhưng tồn kho chưa được cập nhật. Hoặc khi xuất hiện chênh lệch, nhân viên phải kiểm tra nhiều nguồn thông tin để xác định nguyên nhân.

Một giao dịch riêng lẻ có thể chỉ mất thêm vài phút để xử lý.

Nhưng khi những thao tác này lặp lại mỗi ngày tại nhiều khoa, chi phí vận hành ẩn bắt đầu tích lũy.

Chi phí thực sự của khoảng trống dữ liệu nằm ở đâu?

Chi phí của một quy trình quản lý thuốc chưa được số hóa đầy đủ không nhất thiết xuất hiện dưới dạng một khoản ngân sách riêng biệt.

Nó thường nằm rải rác trong hoạt động hàng ngày.

Thời gian của điều dưỡng

Điều dưỡng có thể phải dành thêm thời gian để:

  • tìm kiếm thuốc;
  • xác nhận tồn kho;
  • ghi nhận thao tác;
  • xử lý thuốc hoàn trả;
  • trao đổi khi số liệu không khớp.

Trong các khu vực có nhịp độ cao như ICU, cấp cứu hoặc phòng mổ, mỗi thao tác bổ sung đều cạnh tranh trực tiếp với thời gian dành cho chăm sóc người bệnh.

Nguồn lực của Khoa Dược

Khoa Dược không chỉ cấp thuốc mà còn phải duy trì khả năng kiểm soát sau khi thuốc rời khỏi kho trung tâm.

Khi dữ liệu tại các khoa không đủ kịp thời, việc bổ sung thuốc có thể mang tính phản ứng hơn là dựa trên nhu cầu thực tế. Kiểm kê và xử lý chênh lệch cũng cần nhiều nguồn lực hơn.

Khả năng truy xuất

Khi xảy ra một sai lệch, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Thiếu bao nhiêu?”

mà còn là:

“Điều gì đã xảy ra trước khi xuất hiện chênh lệch?”

Nếu lịch sử giao dịch nằm ở nhiều nguồn hoặc phụ thuộc vào việc tái dựng thủ công, thời gian xác minh sẽ tăng lên.

Khả năng ra quyết định

Ở cấp quản trị, một vấn đề khác xuất hiện: bệnh viện có thể biết tổng lượng thuốc đã cấp nhưng lại thiếu dữ liệu đủ chi tiết để đánh giá quy trình đang vận hành hiệu quả đến đâu.

Đây là lúc bài toán quản lý thuốc chuyển từ vấn đề của riêng Khoa Dược thành bài toán về:

an toàn – nguồn lực – truy xuất – tồn kho – dữ liệu vận hành.

Smart Pharmacy mang lại giá trị gì cho bệnh viện?

Tăng khả năng kiểm soát và truy xuất thuốc

Smart Pharmacy hướng tới việc giúp dữ liệu đi cùng hành trình của thuốc.

Tùy cấu hình, các điểm kiểm soát như tủ thuốc thông minh hoặc Tủ cấp phát thuốc tự động (ADC) có thể xác thực người dùng, phân quyền truy cập, kiểm soát ngăn chứa và ghi nhận giao dịch lấy – trả – bổ sung thuốc.

Khi dữ liệu được kết nối với quy trình quản lý thuốc, bệnh viện có thể từng bước trả lời rõ hơn:

  • Ai đã thực hiện giao dịch?
  • Thuốc nào được lấy hoặc hoàn trả?
  • Số lượng bao nhiêu?
  • Thao tác diễn ra khi nào?
  • Giao dịch liên quan đến người bệnh hoặc khoa nào?
  • Tồn kho thay đổi ra sao sau giao dịch?

Giá trị ở đây không nằm ở chiếc tủ, mà ở khả năng tạo ra một chuỗi dữ liệu có thể truy xuất.

Tối ưu nguồn lực và hiệu quả vận hành

Smart Pharmacy cũng tạo điều kiện để giảm những công việc lặp lại có giá trị thấp.

Khi giao dịch được ghi nhận tại điểm phát sinh, bệnh viện có thể giảm một phần thao tác nhập liệu lại, kiểm đếm hoặc tìm kiếm thông tin sau đó.

Khoa Dược có thêm dữ liệu để theo dõi mức tồn và nhu cầu bổ sung. Điều dưỡng có thể tiếp cận thuốc theo quy trình rõ ràng hơn. Các chênh lệch có thể được phát hiện sớm hơn thay vì chờ đến kỳ kiểm kê.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại những khu vực có nhịp độ vận hành cao như ICU, cấp cứu hoặc phòng mổ.

Tạo dữ liệu để đánh giá hiệu quả đầu tư

Một Business Case tốt không nên chỉ hỏi: “Hệ thống này có giá bao nhiêu?”

Bệnh viện nên đặt thêm câu hỏi:

“Quy trình hiện tại đang tiêu tốn bao nhiêu nguồn lực và điều gì có thể được cải thiện?”

Trước khi triển khai, bệnh viện có thể thiết lập baseline cho một số chỉ số như:

  • Thời gian kiểm kê và đối soát.
  • Số lần phát sinh chênh lệch tồn kho.
  • Thời gian tìm và lấy thuốc.
  • Số lần bổ sung thuốc ngoài kế hoạch.
  • Khối lượng ghi nhận thủ công.
  • Thời gian truy xuất khi có sai lệch.
  • Tình trạng thuốc tồn dư hoặc cận hạn.

Sau pilot, chính các chỉ số này trở thành cơ sở để bệnh viện đánh giá hiệu quả thực tế và quyết định có nên mở rộng đầu tư hay không.

Business Case không bắt đầu bằng câu hỏi “hệ thống giá bao nhiêu?”

Một dự án Smart Pharmacy rất dễ được nhìn từ góc độ đầu tư thiết bị.

Tuy nhiên, câu hỏi đầu tiên của một Business Case nên là: “Quy trình hiện tại đang tiêu tốn bao nhiêu nguồn lực?”

Và tiếp theo:

“Những nguồn lực nào có thể được cải thiện và chúng ta sẽ đo sự cải thiện đó bằng cách nào?”

Đây là lý do bệnh viện cần thiết lập baseline trước khi pilot.

Nhóm 1 – Hiệu quả vận hành

Có thể theo dõi:

  • thời gian kiểm kê;
  • thời gian tìm và lấy thuốc;
  • thời gian thực hiện đối soát;
  • số lần bổ sung thuốc ngoài kế hoạch;
  • khối lượng thao tác nhập liệu thủ công.

Nhóm 2 – Kiểm soát tồn kho

Có thể theo dõi:

  • số lần phát sinh chênh lệch;
  • lượng thuốc tồn dư;
  • tình trạng hết thuốc tại điểm sử dụng;
  • thuốc cận hạn;
  • số lần điều chỉnh tồn kho.

Nhóm 3 – Khả năng truy xuất

Có thể đo:

  • thời gian cần để truy xuất một giao dịch;
  • tỷ lệ giao dịch có đầy đủ lịch sử;
  • số trường hợp cần kiểm tra nhiều nguồn dữ liệu;
  • thời gian xử lý một chênh lệch.

Nhóm 4 – Nguồn lực nhân sự

Bệnh viện có thể xem xét:

  • thời gian của điều dưỡng dành cho quản lý thuốc;
  • thời gian của dược sĩ dành cho kiểm kê và đối soát;
  • số thao tác thủ công trên mỗi giao dịch.

Điểm quan trọng là đo trước khi triển khai.

Nếu không có baseline, bệnh viện rất khó xác định sau pilot rằng một thay đổi thực sự đến từ hệ thống hay chỉ là cảm nhận của người sử dụng.

Vì sao Smart Pharmacy phù hợp để triển khai trước?

Smart Hospital bao gồm rất nhiều cấu phần. Vấn đề không phải bệnh viện có thể số hóa bao nhiêu thứ cùng lúc.

Vấn đề là nên bắt đầu từ đâu để có thể chứng minh giá trị trước khi mở rộng. Smart Pharmacy có bốn đặc điểm đáng chú ý.

Phạm vi có thể xác định rõ

Bệnh viện có thể bắt đầu từ:

  • một khoa;
  • một nhóm thuốc;
  • một điểm lưu trữ;
  • hoặc một quy trình cụ thể.

Điều này giúp tránh việc dự án trở nên quá rộng ngay từ đầu.

KPI có thể đo được

Nhiều kết quả liên quan đến quản lý thuốc có thể chuyển thành chỉ số:

  • thời gian;
  • số giao dịch;
  • chênh lệch;
  • số lần bổ sung;
  • mức tồn;
  • thời gian truy xuất.

Có thể pilot trước khi đầu tư lớn

Bệnh viện có thể kiểm chứng đồng thời:

  • mức độ phù hợp của workflow;
  • khả năng tích hợp;
  • mức độ chấp nhận của người sử dụng;
  • và hiệu quả vận hành.

Có khả năng mở rộng

Khi mô hình đã được kiểm chứng tại một khu vực, cùng kiến trúc có thể được xem xét mở rộng sang những khoa khác với cấu hình phù hợp.

Nói cách khác:

Smart Pharmacy có thể được khoanh vùng đủ nhỏ để thử nghiệm, nhưng có tiềm năng đủ lớn để trở thành một phần của hạ tầng quản lý thuốc toàn viện.

Từ Smart Pharmacy đến quản lý thuốc khép kín

Đích đến của Smart Pharmacy không phải là có nhiều tủ thông minh hơn.

Đích đến là giảm khoảng cách giữa thuốc, người sử dụng, quy trình và dữ liệu.

Khi các điểm trong hành trình thuốc dần được kết nối, bệnh viện có thể tiến tới mô hình quản lý thuốc khép kín hơn:

Chỉ định → xác minh → cấp phát → lưu trữ → lấy thuốc → sử dụng → hoàn trả → đối soát → cập nhật dữ liệu.

Trong mô hình này, công nghệ chỉ tạo giá trị khi được tích hợp với: con người + quy trình + thiết bị + dữ liệu.

Đó cũng là lý do Smart Pharmacy phù hợp để trở thành một trong những bước khởi đầu của Smart Hospital.

Không phải vì đây là công nghệ “thông minh” nhất. Mà vì đây là một bài toán có thể khoanh vùng, đo lường, kiểm chứng và mở rộng.

Lời kết

Mỗi bệnh viện có quy trình quản lý thuốc, hạ tầng và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số khác nhau. Vì vậy, bước đầu tiên không nhất thiết là lựa chọn thiết bị, mà là xác định điểm nào trong hành trình thuốc đang tạo ra nhiều thao tác thủ công, chênh lệch dữ liệu hoặc khó khăn trong truy xuất nhất.

SAGOMED tiếp cận Smart Pharmacy từ bài toán vận hành thực tế, hỗ trợ bệnh viện đánh giá workflow hiện tại, xác định chỉ số cần cải thiện và xây dựng phạm vi pilot phù hợp với hạ tầng sẵn có.

Với mỗi bệnh viện, SAGOMED bắt đầu bằng việc rà soát quy trình quản lý thuốc hiện tại, xác định những điểm cần ưu tiên cải thiện và đề xuất phạm vi triển khai thử phù hợp với hạ tầng sẵn có. Từ đó, bệnh viện có cơ sở đánh giá hiệu quả thực tế trước khi quyết định mở rộng. 

 
 

Tin tức khác