Bước Ngoặt Chuyển Đổi Số Y Tế - Vì sao nhiều bệnh viện sẽ phải nhìn lại hạ tầng vận hành nếu muốn xây dựng Smart Hospital?

Vì sao nhiều bệnh viện sẽ phải nhìn lại hạ tầng vận hành nếu muốn xây dựng bệnh viện thông minh?

Trong lộ trình chuyển đổi số y tế tại Việt Nam, việc Bộ Y tế ban hành Thông tư 13/2025/TT-BYT về hướng dẫn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử đánh dấu một giai đoạn mới đối với các cơ sở khám chữa bệnh. Đây không chỉ là yêu cầu về việc thay thế hồ sơ giấy bằng hồ sơ điện tử, mà còn là bước thúc đẩy các bệnh viện nhìn lại toàn bộ nền tảng dữ liệu, hạ tầng công nghệ thông tin, quy trình vận hành và khả năng kết nối giữa các hệ thống.

Theo hướng dẫn mới, các bệnh viện cần triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất vào ngày 30/09/2025; các cơ sở khám chữa bệnh khác có người bệnh điều trị nội trú, điều trị ban ngày và điều trị ngoại trú cần hoàn thành chậm nhất vào ngày 31/12/2026. Điều này cho thấy chuyển đổi số trong bệnh viện không còn là một định hướng dài hạn, mà đã trở thành nhiệm vụ thực thi cụ thể trong hoạt động quản trị y tế.

Đối với Ban Giám đốc, phòng Công nghệ thông tin, phòng Kế hoạch tổng hợp, các khoa lâm sàng, cận lâm sàng và đội ngũ vận hành bệnh viện, câu hỏi quan trọng không chỉ là “làm sao để có hồ sơ bệnh án điện tử”, mà là:

Hệ thống hiện tại của bệnh viện đã đủ khả năng vận hành ổn định, liên thông dữ liệu, bảo mật thông tin và hỗ trợ quy trình khám chữa bệnh số hay chưa?

Ảnh minh họa cho mô hình Smart Hospital

Từ góc nhìn Smart Hospital, Thông tư 13/2025 không nên được nhìn nhận đơn thuần như một yêu cầu tuân thủ. Đây là cơ hội để bệnh viện đánh giá lại kiến trúc vận hành lõi, từ dữ liệu lâm sàng, ký số, an toàn thông tin, liên thông thanh toán cho đến trải nghiệm người bệnh.

Chuẩn hóa dữ liệu lâm sàng: Khép lại thời kỳ “mỗi phân hệ một ngôn ngữ”

Một bệnh viện hiện đại thường không chỉ vận hành trên một phần mềm duy nhất. Trong thực tế, hệ sinh thái công nghệ của bệnh viện có thể bao gồm HIS, LIS, RIS/PACS, EMR, phần mềm dược, phần mềm viện phí, hệ thống quản lý vật tư, hệ thống đặt lịch, cổng bệnh nhân và nhiều phân hệ chuyên khoa khác.

Vấn đề nằm ở chỗ các hệ thống này thường được đầu tư vào những giai đoạn khác nhau, bởi nhiều nhà cung cấp khác nhau, với cấu trúc dữ liệu và cách đặt mã khác nhau. Điều này tạo ra tình trạng dữ liệu bị phân mảnh, hay còn gọi là “Data Silos”.

Ở giai đoạn bệnh viện còn vận hành chủ yếu bằng hồ sơ giấy, tình trạng này có thể chưa bộc lộ quá rõ. Nhưng khi chuyển sang hồ sơ bệnh án điện tử, dữ liệu phải được cập nhật, truy xuất, chia sẻ và lưu trữ một cách có hệ thống. Khi đó, việc “mỗi phân hệ một ngôn ngữ” sẽ trở thành rào cản lớn.

Ví dụ, một chẩn đoán được bác sĩ nhập trong HIS cần có khả năng liên kết với kết quả xét nghiệm từ LIS, hình ảnh từ RIS/PACS, chỉ định thuốc từ phân hệ dược và hồ sơ bệnh án điện tử tổng thể. Nếu các hệ thống không thống nhất danh mục, không đồng bộ mã dịch vụ, mã thuốc, mã vật tư, mã khoa phòng hoặc thông tin định danh người bệnh, dữ liệu sẽ rất khó tạo thành một hồ sơ điện tử hoàn chỉnh.

Theo Thông tư 13/2025, việc lập và cập nhật hồ sơ bệnh án điện tử phải bảo đảm đầy đủ thông tin theo quy định liên quan, đồng thời có yêu cầu kết nối thông tin hồ sơ bệnh án điện tử với số định danh cá nhân đối với công dân Việt Nam và người nước ngoài đã được cấp tài khoản định danh điện tử. Đây là một điểm rất quan trọng, vì nó đặt dữ liệu người bệnh vào một dòng định danh xuyên suốt hơn, thay vì chỉ phụ thuộc vào mã bệnh nhân nội bộ của từng bệnh viện.

Tác động mạnh mẽ đến Smart Hospital

Đối với bệnh viện thông minh, dữ liệu không chỉ để lưu trữ. Dữ liệu là nền tảng để điều hành, phân tích, cảnh báo, hỗ trợ quyết định lâm sàng và tối ưu vận hành. Nhưng muốn làm được điều đó, dữ liệu phải sạch, đúng, đủ và có khả năng liên thông.

Một hệ thống Smart Hospital không thể vận hành hiệu quả nếu thông tin người bệnh nằm rời rạc ở nhiều nơi, bác sĩ phải mở nhiều màn hình khác nhau để xem hồ sơ, phòng xét nghiệm không nhận được chỉ định chuẩn, khoa dược không đồng bộ được đơn thuốc, hoặc bộ phận viện phí phải xử lý lại dữ liệu thủ công.

Khó khăn thực tế

Với nhiều bệnh viện đã vận hành lâu năm, bài toán khó nhất không phải lúc nào cũng là mua một hệ thống mới. Thách thức lớn hơn nằm ở dữ liệu lịch sử.

Hàng triệu hồ sơ bệnh án cũ có thể được tạo ra trong nhiều giai đoạn, với nhiều cách nhập liệu khác nhau. Một số danh mục có thể do bệnh viện tự tạo, tự đặt mã, tự viết tắt hoặc chỉnh sửa theo thói quen vận hành nội bộ. Khi cần chuẩn hóa lại dữ liệu để phục vụ hồ sơ bệnh án điện tử, đội ngũ CNTT sẽ phải xử lý bài toán rất phức tạp: làm sao chuyển đổi dữ liệu mà không làm mất thông tin, không sai lệch lịch sử điều trị và không làm gián đoạn hoạt động khám chữa bệnh hiện tại.

Workflow sẽ thay đổi như thế nào?

Trong môi trường hồ sơ giấy, bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thể ghi chú linh hoạt bằng văn bản tự do. Nhưng trong môi trường bệnh án điện tử, nhiều trường thông tin bắt buộc phải được nhập đúng cấu trúc, đúng danh mục và đúng quy chuẩn dữ liệu.

Điều này sẽ làm thay đổi quy trình ngay từ khâu tiếp đón, khám bệnh, chỉ định cận lâm sàng, kê đơn, trả kết quả cho đến lưu trữ hồ sơ.

Bệnh viện cần giảm dần thói quen nhập text tự do ở các dữ liệu quan trọng như chẩn đoán, dịch vụ kỹ thuật, thuốc, vật tư, chỉ định xét nghiệm hoặc thông tin hành chính. Thay vào đó, hệ thống cần hỗ trợ người dùng chọn đúng danh mục chuẩn hóa, giúp dữ liệu có thể được tự động liên kết giữa các phân hệ.

Khuyến nghị từ góc nhìn vận hành

Bệnh viện nên thực hiện kiểm toán dữ liệu và ánh xạ dữ liệu trước khi triển khai sâu hồ sơ bệnh án điện tử. Việc này bao gồm rà soát danh mục hiện có, phát hiện dữ liệu trùng lặp, dữ liệu thiếu chuẩn, dữ liệu không còn sử dụng và các điểm nghẽn trong luồng trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống.

Thay vì xử lý bằng các file Excel hoặc công cụ chuyển đổi thủ công, bệnh viện cần làm việc với các đối tác phần mềm, hạ tầng và tích hợp hệ thống để xây dựng chiến lược kết nối dài hạn. Trong bối cảnh Smart Hospital, khả năng tích hợp hệ thống không nên được xem là tính năng phụ, mà là điều kiện nền tảng.

An toàn thông tin: “Gót chân Achilles” của bệnh viện số

Khi bệnh viện chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử, dữ liệu sức khỏe trở thành tài sản số có giá trị đặc biệt cao. Hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh chẩn đoán, đơn thuốc, thông tin thanh toán và dữ liệu định danh người bệnh đều cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

Trong bệnh viện truyền thống, rủi ro có thể nằm ở việc thất lạc hồ sơ giấy, sai sót lưu kho hoặc khó truy xuất tài liệu. Trong bệnh viện số, rủi ro mở rộng sang nhiều lớp mới: mất dữ liệu, lộ dữ liệu cá nhân, tấn công ransomware, gián đoạn hệ thống, truy cập trái phép hoặc sai phân quyền người dùng.

Thông tư 13/2025 hướng dẫn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử trong bối cảnh yêu cầu về hạ tầng công nghệ thông tin, bảo mật, quản lý dữ liệu và tính toàn vẹn của hồ sơ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 21/07/2025, thay thế cho giai đoạn trước đó về triển khai hồ sơ bệnh án điện tử.

Thông tư yêu cầu nâng cao mức độ bảo mật dữ liệu y tế cá nhân và hạ tầng số bệnh viện, quy định rõ trách nhiệm về an toàn thông tin cấp độ 3 trở lên đối với các hệ thống chứa dữ liệu sức khỏe quy mô lớn.

Ảnh hưởng đến ngành Smart Hospital & Hệ thống bị tác động

Tác động trực tiếp đến hạ tầng CNTT bệnh viện, hệ thống lưu trữ hồ sơ bệnh án điện tử (EMR), nền tảng dữ liệu, các ứng dụng AI hỗ trợ lâm sàng và thiết bị y tế kết nối mạng (IoT). Khi bệnh viện ngày càng số hóa và mở rộng kết nối, nguy cơ tấn công mạng, ransomware và rò rỉ dữ liệu y tế cũng gia tăng đáng kể. 

Khó khăn thực tế & Workflow thay đổi

  • Khó khăn: Chi phí cho ATTT (Firewall, SOC, SIEM, Mã hóa dữ liệu) thường rất lớn và khó thấy "ROI" (lợi nhuận) ngay lập tức, khiến Ban Giám đốc dễ chần chừ. Thêm vào đó, việc siết bảo mật thường làm chậm trải nghiệm của nhân viên y tế (ví dụ: bắt buộc xác thực 2 lớp - 2FA khi ký số).
  • Workflow thay đổi: Quy trình truy cập hồ sơ bệnh án của Bác sĩ chuyên khoa sẽ có thêm tầng phân quyền (Role-based Access Control). Bác sĩ khoa Sản không thể tự ý xem bệnh án khoa Tâm thần nếu không có lệnh hội chẩn được phê duyệt trên hệ thống.

Ban Giám đốc cần phê duyệt ngân sách riêng cho an ninh mạng. Team Vận hành số phải xây dựng phương án DR (Disaster Recovery - Phục hồi sau thảm họa)Backup dữ liệu thời gian thực (Real-time). Hãy nhớ: Mất dữ liệu y tế không chỉ bị phạt, nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân.

Chữ ký số và xác thực điện tử: Điều kiện để bệnh viện thật sự “không giấy tờ”

Một trong những điểm khác biệt lớn giữa việc “số hóa tài liệu” và “triển khai hồ sơ bệnh án điện tử” nằm ở tính pháp lý và tính toàn vẹn của dữ liệu.

Nếu bệnh viện chỉ scan hồ sơ giấy thành file PDF, đó chưa phải là chuyển đổi số toàn diện. Hồ sơ bệnh án điện tử cần được tạo lập, cập nhật, xác nhận, lưu trữ và truy xuất trên môi trường số, với cơ chế xác thực rõ ràng.

Trong bối cảnh đó, chữ ký số và xác thực điện tử trở thành nền tảng quan trọng. Chỉ định điều trị, kết quả xét nghiệm, kết quả chẩn đoán hình ảnh, đơn thuốc điện tử, phiếu chăm sóc, biên bản hội chẩn và các thành phần khác của hồ sơ bệnh án đều cần đảm bảo tính xác thực, tính toàn vẹn và trách nhiệm người ký.

Quy định rõ ràng hơn về tính pháp lý, tính toàn vẹn của chữ ký số (ca lâm sàng, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc điện tử) và cơ chế định danh người dùng trong môi trường số.

Ảnh hưởng đến ngành Smart Hospital & Hệ thống bị tác động

Trực tiếp tác động lên Hệ thống ký số tập trung (Remote Signing), cổng kết nối Đơn thuốc điện tử quốc gia, và phân hệ tài chính/viện phí.

Khó khăn thực tế & Workflow thay đổi

  • Khó khăn: Các Bác sĩ chuyên gia lớn tuổi thường "ngại" công nghệ. Việc ép buộc ký số 100% hồ sơ, ký từng lệnh điều trị có thể gây ra tâm lý phản kháng nếu hệ thống ký số hoạt động không mượt mà, gây trễ thời gian đi buồng bệnh.
  • Workflow thay đổi: Workflow ký duyệt đổi từ "Bác sĩ khám -> Điều dưỡng in sổ -> Bác sĩ ký tay -> Lưu kho" sang "Bác sĩ ra lệnh -> Hệ thống tự động đẩy lệnh ký lên App/Token -> Bác sĩ ký số -> Dữ liệu đẩy thẳng sang Khoa Dược/Phòng thu viện phí".

Bệnh viện cần đầu tư giải pháp Ký số từ xa (Remote Signing) tích hợp thẳng vào EMR/HIS để bác sĩ có thể ký ngay trên máy tính bảng hoặc điện thoại khi đi buồng, tốc độ xử lý dưới 1 giây. Đừng dùng giải pháp cắm USB Token thủ công cho từng máy, workflow sẽ gãy ngay lập tức.

Liên thông dữ liệu BHYT và thanh toán: Từ hậu kiểm sang tiền kiểm

Trong vận hành bệnh viện, dữ liệu khám chữa bệnh không chỉ phục vụ chuyên môn lâm sàng mà còn liên quan trực tiếp đến thanh toán, bảo hiểm y tế, viện phí và quản trị tài chính.

Một sai lệch nhỏ trong mã dịch vụ, mã thuốc, hàm lượng, chẩn đoán, đối tượng bảo hiểm hoặc điều kiện thanh toán có thể dẫn đến nguy cơ bị xuất toán. Với những bệnh viện có lưu lượng khám chữa bệnh lớn, sai sót dữ liệu có thể tạo ra tổn thất đáng kể.

Do đó, khi hồ sơ bệnh án điện tử được triển khai rộng hơn, dữ liệu thanh toán và dữ liệu chuyên môn cần được kết nối chặt chẽ hơn. Đây là nền tảng để bệnh viện chuyển dần từ mô hình “hậu kiểm” sang “tiền kiểm”.

Nâng cấp các danh mục và quy tắc giám định liên thông dữ liệu thanh toán Bảo hiểm y tế (BHYT) theo thời gian thực, đảm bảo tính minh bạch và chính xác của hồ sơ gửi lên cổng Giám định.

Ảnh hưởng đến ngành Smart Hospital & Hệ thống bị tác động

Phân hệ Giám định BHYT trực tuyến, bộ phận Kế toán viện phí, và logic kiểm soát danh mục thuốc/vật tư tiêu hao trong HIS.

Khó khăn thực tế & Workflow thay đổi

  • Khó khăn: Luật BHYT và các quy tắc kiểm tra rất phức tạp, thường xuyên thay đổi. Nếu hệ thống CNTT không cập nhật kịp thời theo Thông tư 13, bệnh viện sẽ đối mặt với nguy cơ bị xuất toán hàng tỷ đồng do sai sót kỹ thuật (sai mã, sai hàm lượng, chỉ định vượt tuyến...).
  • Workflow thay đổi: Chuyển từ "Hậu kiểm" (bệnh nhân ra viện mới gom hồ sơ kiểm tra BHYT) sang "Tiền kiểm" (Pre-audit). Hệ thống Smart Hospital phải tự động cảnh báo ngay khi bác sĩ kê đơn: "Thuốc này không nằm trong danh mục chi trả cho chẩn đoán ICD hiện tại" trước khi lệnh được gửi đi.

Xây dựng hoặc tích hợp một Engine Giám định BHYT tự động nằm giữa HIS và cổng liên thông quốc gia. Đội ngũ Vận hành số phải phối hợp với Phòng Kế hoạch tổng hợp để liên tục cập nhật các rule (quy tắc) chặn lỗi vào hệ thống.

Open API và hệ sinh thái y tế kết nối: Bệnh viện không thể là một “ốc đảo dữ liệu”

Một trong những định hướng quan trọng của bệnh viện hiện đại là khả năng kết nối với nhiều hệ thống khác nhau: cổng bệnh nhân, ứng dụng đặt lịch, thanh toán điện tử, hệ thống nhắc lịch tái khám, nền tảng Telehealth, đơn thuốc điện tử, dữ liệu định danh và các ứng dụng chăm sóc sức khỏe cá nhân.

Dù Thông tư 13/2025 tập trung vào triển khai hồ sơ bệnh án điện tử, nhưng khi bệnh án điện tử được vận hành hiệu quả, nhu cầu kết nối hệ sinh thái sẽ trở nên rõ ràng hơn.

Người bệnh sẽ không chỉ kỳ vọng bệnh viện “có hồ sơ điện tử”. Họ sẽ kỳ vọng có thể đặt lịch dễ dàng, nhận thông báo, xem kết quả, thanh toán thuận tiện, tái khám đúng hẹn và được chăm sóc liên tục sau khi rời bệnh viện.

Ảnh hưởng đến ngành Smart Hospital & Hệ thống bị tác động

Cổng phần mềm dành cho bệnh nhân (Patient Portal/App Bệnh viện), Hệ thống đặt lịch khám, Kios tự phục vụ (Self-service Kiosk), và nền tảng Telehealth.

Khó khăn thực tế & Workflow thay đổi

  • Khó khăn: Làm sao để mở cổng cho bệnh nhân xem kết quả khám/bệnh án trên App nhưng vẫn đảm bảo bảo mật, không để lộ lỗ hổng cho hacker xâm nhập vào mạng nội bộ (Intranet) của bệnh viện.
  • Workflow thay đổi: Luồng di chuyển của bệnh nhân thay đổi rõ rệt. Thay vì xếp hàng chờ lấy kết quả xét nghiệm giấy, workflow mới là: "Xét nghiệm xong -> Kết quả tự động duyệt trên LIS -> Đẩy qua EMR -> Trả thẳng về App của bệnh nhân kèm thông báo SMS/Zalo".

Bệnh viện không nên tự xây dựng mọi thứ từ đầu. Xu hướng của Smart Hospital hiện đại là sử dụng Kiến trúc hướng dịch vụ (Microservices) và quản lý qua API Gateway. Hãy lựa chọn các đối tác công nghệ có năng lực kết nối chuẩn hóa, đảm bảo hệ thống có "đầu chờ" để sẵn sàng tích hợp với các ứng dụng quốc gia hoặc các bên thứ ba trong tương lai.

Tự động hóa nội viện: Khi dữ liệu số cần đi cùng dòng chảy vật lý

Một điểm thường bị bỏ qua khi nói về hồ sơ bệnh án điện tử là: bệnh viện không chỉ vận hành bằng dữ liệu. Bệnh viện còn vận hành bằng dòng chảy vật lý của người bệnh, thuốc, mẫu xét nghiệm, vật tư, thiết bị, hồ sơ, nhân lực và không gian.

Nếu dữ liệu đã được số hóa nhưng các quy trình vật lý vẫn chậm, rời rạc hoặc phụ thuộc quá nhiều vào thao tác thủ công, hiệu quả chuyển đổi số sẽ bị giới hạn.

Đây là nơi các giải pháp tự động hóa nội viện trở thành một phần quan trọng trong bức tranh Smart Hospital.

Tác động đến Smart Hospital

Khi bác sĩ chỉ định xét nghiệm trên hệ thống, dữ liệu có thể được gửi ngay đến LIS. Nhưng nếu mẫu xét nghiệm vẫn phải vận chuyển thủ công qua nhiều tầng, nhiều khu nhà, nhiều điểm giao nhận, thời gian trả kết quả vẫn có thể bị kéo dài.

Khi đơn thuốc được tạo trên EMR, dữ liệu có thể chuyển đến khoa Dược. Nhưng nếu quy trình lấy thuốc, kiểm thuốc, chia thuốc, vận chuyển thuốc vẫn hoàn toàn thủ công, nguy cơ sai sót và áp lực nhân sự vẫn còn rất lớn.

Khi bệnh viện muốn giám sát tồn kho, hạn dùng, điều kiện bảo quản sinh phẩm hoặc vaccine, dữ liệu số cần được kết nối với thiết bị lưu trữ, cảm biến nhiệt độ, cảnh báo và quy trình xử lý sự cố.

Nói cách khác, Smart Hospital không chỉ là “digital hospital”. Đó là bệnh viện có khả năng kết nối giữa dữ liệu số và vận hành thực tế.

Khó khăn thực tế

Nhiều bệnh viện đầu tư phần mềm trước, nhưng chưa đồng bộ với hạ tầng vận hành. Điều này tạo ra khoảng cách giữa dữ liệu và thực tế.

Ví dụ, hệ thống có thể ghi nhận đã có chỉ định xét nghiệm, nhưng không theo dõi được mẫu đang ở đâu. Hệ thống có thể ghi nhận thuốc đã được kê, nhưng không tối ưu được quá trình cấp phát. Hệ thống có thể có dữ liệu tồn kho, nhưng chưa cảnh báo tự động khi điều kiện bảo quản vượt ngưỡng.

Khoảng cách này khiến bệnh viện có dữ liệu nhưng chưa thật sự kiểm soát được workflow đầu cuối.

Workflow sẽ thay đổi như thế nào?

Trong bệnh viện thông minh, các quy trình nội viện nên được thiết kế theo hướng liên thông giữa dữ liệu và hành động.

Mẫu xét nghiệm có thể được gắn mã, theo dõi hành trình và vận chuyển bằng hệ thống vận chuyển tự động. Thuốc có thể được quản lý theo đơn vị liều, kiểm soát bằng mã vạch hoặc RFID. Tủ lạnh bảo quản vaccine, sinh phẩm hoặc mẫu xét nghiệm có thể được giám sát nhiệt độ liên tục. Phòng mổ có thể được tích hợp thiết bị, hình ảnh, dữ liệu và quy trình điều phối.

Những thay đổi này không thay thế vai trò của nhân viên y tế, mà giúp họ giảm thao tác lặp lại, giảm rủi ro sai sót và tập trung nhiều hơn vào chuyên môn.

Khuyến nghị từ góc nhìn vận hành

Khi triển khai hồ sơ bệnh án điện tử, bệnh viện nên đồng thời đánh giá các điểm nghẽn vật lý trong quy trình vận hành: vận chuyển mẫu, cấp phát thuốc, quản lý vật tư, điều phối phòng mổ, bảo quản lạnh, lưu trữ dữ liệu thiết bị và luồng di chuyển người bệnh.

Từ đó, bệnh viện có thể xác định đâu là khu vực cần tự động hóa trước, đâu là khu vực cần kết nối dữ liệu trước và đâu là khu vực cần chuẩn hóa quy trình trước khi đầu tư công nghệ.

Đây cũng là cách tiếp cận thực tế hơn so với việc triển khai Smart Hospital theo từng phần rời rạc.

Từ “chạy theo quy định” đến chủ động xây dựng hạ tầng bệnh viện thông minh

Thông tư 13/2025 là một cột mốc quan trọng trong tiến trình triển khai hồ sơ bệnh án điện tử tại Việt Nam. Nhưng nếu chỉ nhìn văn bản này như một yêu cầu tuân thủ, bệnh viện có thể bỏ lỡ giá trị lớn hơn: cơ hội tái cấu trúc hạ tầng vận hành số.

Hồ sơ bệnh án điện tử không thể vận hành hiệu quả nếu dữ liệu không chuẩn hóa, hệ thống không liên thông, bảo mật chưa đủ mạnh, chữ ký số không phù hợp workflow, thanh toán chưa được kiểm soát từ đầu và các quy trình nội viện vẫn tách rời khỏi dòng dữ liệu số.

Ngược lại, nếu được triển khai với tư duy kiến trúc tổng thể, đây có thể là nền tảng để bệnh viện tiến gần hơn đến mô hình Smart Hospital: nơi dữ liệu được kết nối, quy trình được tối ưu, người bệnh được phục vụ thuận tiện hơn và đội ngũ y tế được hỗ trợ tốt hơn trong công việc hằng ngày.

Trong giai đoạn tới, vai trò của phòng CNTT và đội ngũ vận hành số trong bệnh viện sẽ ngày càng quan trọng. Họ không chỉ là bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, mà cần được xem là một phần của chiến lược phát triển bệnh viện.

Để chuyển đổi số thành công, Ban Giám đốc cần trao quyền, ngân sách và cơ chế phối hợp đủ mạnh cho các đội ngũ này. Bởi Smart Hospital không được xây dựng bằng một phần mềm riêng lẻ, mà bằng một kiến trúc vận hành đồng bộ giữa con người, dữ liệu, thiết bị và quy trình.

Với kinh nghiệm trong các giải pháp hạ tầng y tế, tự động hóa nội viện, logistics bệnh viện và hệ sinh thái Smart Hospital, SAGOMED tin rằng chuyển đổi số chỉ thật sự tạo ra giá trị khi công nghệ được thiết kế xoay quanh workflow thực tế của bệnh viện và nhu cầu an toàn của người bệnh.